stick horse

stick horse

A child gallops around the yard with a stick horse.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngựa gậy: "stick horse" một món đồ chơi của trẻ em, bao gồm một đầu ngựa giả được gắn trên một đầu của một cây gậy. Trẻ em thường cưỡi lên đó chạy nhảy, giả vờ như đang cưỡi ngựa thật.

dụ sử dụng
  • (Cậu phi nước đại quanh sân với con ngựa gậy của mình.)
  • ( ấy đã làm một con ngựa gậy từ một cán chổi một chiếc tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a stick horse": cưỡi ngựa gậy (hành động chơi với món đồ chơi này).
    • Children often pretend to ride a stick horse in imaginative play. (Trẻ em thường giả vờ cưỡi ngựa gậy trong trò chơi tưởng tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hobby horse (n): ngựa gậy, cũng một món đồ chơi tương tự, nhưng thường cấu trúc phức tạp hơn, có thể bánh xe.
  • Stick pony (n): ngựa gậy (một tên gọi khác, thường dùng trong các cuộc thi hoặc trò chơi dân gian).
Từ đồng nghĩa
  • Hobby horse: ngựa gậy (đồ chơi).
  • Toy horse: ngựa đồ chơi (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan trực tiếp đến "stick horse".

Thành ngữ liên quan
  • "To get on one's high horse": tỏ ra kiêu ngạo, tự cho mình hơn người (không liên quan trực tiếp đến đồ chơi "stick horse", nhưng từ "horse" tương đồng).
    • Don't get on your high horse just because you won the game. (Đừng tỏ ra kiêu ngạo chỉ bạn thắng trò chơi.)